tricolour television tube

tricolour television tube

A technician carefully examines a tricolour television tube in the workshop.

Định nghĩa

Danh từ: tricolour television tube (ống tivi ba màu) một loại ống tivi màu trong đó ba màu cơ bản (thường đỏ, lục, lam) được kết hợp để tạo ra dải màu đầy đủ. Đây bộ phận chính của tivi màu, giúp hiển thị hình ảnh với màu sắc trung thực.

dụ sử dụng
  • (Ống tivi ba màu một cải tiến lớn vào những năm 1950.)
  • (Màn hình LCD hiện đại đã thay thế ống tivi ba màu trong hầu hết các hộ gia đình.)
  • (Các kỹ thuật viên đã cẩn thận lắp ống tivi ba màu vào khung máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Ống tivi ba màu hoạt động bằng cách bắn ba chùm tia điện tử lên màn hình phốt pho.)
  • (Trong các tivi màu thời kỳ đầu, ống tivi ba màu rất cồng kềnh dễ bị méo hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricolour (adj): ba màu, thuộc về ba màu.
    • A tricolour flag represents the nation. (Lá cờ ba màu đại diện cho quốc gia.)
  • Television tube (n): ống tivi (ống chân không dùng trong tivi).
    • The television tube needs to be replaced after years of use. (Ống tivi cần được thay thế sau nhiều năm sử dụng.)
  • Color tube (n): ống màu (cách gọi ngắn gọn của tricolour television tube).
    • The color tube in this vintage TV still works perfectly. (Ống màu trong chiếc tivi cổ điển này vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Color picture tube: ống hình màu (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
    • The color picture tube produces vibrant images. (Ống hình màu tạo ra hình ảnh sống động.)
  • CRT (Cathode Ray Tube): ống tia âm cực (loại ống tivi nói chung, bao gồm cả loại ba màu).
    • CRTs were the standard display technology before flat screens. (Ống tia âm cực công nghệ hiển thị tiêu chuẩn trước màn hình phẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in: điều chỉnh để xem tivi.
    • We tuned in to watch the news on the tricolour television tube. (Chúng tôi điều chỉnh để xem tin tức trên ống tivi ba màu.)
  • Switch off: tắt (tivi).
    • Remember to switch off the tricolour television tube when not in use. (Nhớ tắt ống tivi ba màu khi không sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • In living color: với màu sắc sống động (ám chỉ hình ảnh tivi màu).
    • The show was broadcast in living color on the tricolour television tube. (Chương trình được phát sóng với màu sắc sống động trên ống tivi ba màu.)
  • Behind the screen: ẩn sau màn hình (ám chỉ công nghệ bên trong).
    • The tricolour television tube works its magic behind the screen. (Ống tivi ba màu thực hiện phép màu của ẩn sau màn hình.)